dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

chủ nghĩa

Words Containing "chủ nghĩa"

anh hùng chủ nghĩa
bản vị chủ nghĩa
bình quân chủ nghĩa
cá nhân chủ nghĩa
chiết trung chủ nghĩa
chủng tộc chủ nghĩa
cơ hội chủ nghĩa
cộng sản chủ nghĩa
dân tộc chủ nghĩa
đế quốc chủ nghĩa
giáo điều chủ nghĩa
hành vi chủ nghĩa
hình thức chủ nghĩa
hoan lạc chủ nghĩa
hư vô chủ nghĩa
địa phương chủ nghĩa
khoái lạc chủ nghĩa
khoan hoà chủ nghĩa
kinh nghiệm chủ nghĩa
nhân đạo chủ nghĩa
nhân bản chủ nghĩa
nhân văn chủ nghĩa
phê phán chủ nghĩa
quốc gia chủ nghĩa
quốc tế chủ nghĩa
sự vụ chủ nghĩa
tam dân chủ nghĩa
tâm lí chủ nghĩa
thực dụng chủ nghĩa
tinh hoa chủ nghĩa
trung bình chủ nghĩa
truyền thống chủ nghĩa
tư bản chủ nghĩa
tự do chủ nghĩa
tự ngã chủ nghĩa
tự nhiên chủ nghĩa
vật chất chủ nghĩa
vị lợi chủ nghĩa
xã hội chủ nghĩa
xã hội chủ nghĩa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...